越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“binh sĩ” (1)
binh sĩ
英语
名soldier
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
相关词“binh sĩ” (0)
未找到相关词。
短语“binh sĩ” (4)
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
Các binh sĩ đã trở về từ chiến trường an toàn.
The soldiers have returned safely from the battlefield.
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
Russian soldiers fired shoulder-fired missiles right on the crowded highway.
Nhiều binh sĩ đang hoạt động ở vùng chiến sự.
Many soldiers are active in the war zone.
